Odishi 1919 Zugdidi
Georgia
Odishi 1919 Zugdidi Resultados mais recentes
Odishi 1919 Zugdidi Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Odishi 1919 Zugdidi ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Odishi 1919 Zugdidi ghi trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Odishi 1919 Zugdidi là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Odishi 1919 Zugdidi không ghi được bàn trong 36% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn thua
Odishi 1919 Zugdidi để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Odishi 1919 Zugdidi để thủng lưới trung bình 1.35 bàn mỗi trận
Odishi 1919 Zugdidi đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Odishi 1919 Zugdidi đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Odishi 1919 Zugdidi tổng số bàn thắng mỗi trận 2.53 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Odishi 1919 Zugdidi tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 71% đối với Odishi 1919 Zugdidi tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
CDG thống kê
Odishi 1919 Zugdidi đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Odishi 1919 Zugdidi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Odishi 1919 Zugdidi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Odishi 1919 Zugdidi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Odishi 1919 Zugdidi chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Odishi 1919 Zugdidi chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Odishi 1919 Zugdidi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Odishi 1919 Zugdidi chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Odishi 1919 Zugdidi chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Odishi 1919 Zugdidi ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Odishi 1919 Zugdidi ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Odishi 1919 Zugdidi ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Odishi 1919 Zugdidi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Odishi 1919 Zugdidi có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Odishi 1919 Zugdidi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Odishi 1919 Zugdidi có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Odishi 1919 Zugdidi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Odishi 1919 Zugdidi có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Odishi 1919 Zugdidi thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Odishi 1919 Zugdidi có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Odishi 1919 Zugdidi thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Odishi 1919 Zugdidi có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Odishi 1919 Zugdidi thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Odishi 1919 Zugdidi có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Odishi 1919 Zugdidi Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 5 | 1 | 20:9 | 11 | 35 | |
| 2 | 16 | 7 | 6 | 3 | 21:15 | 6 | 27 | |
| 3 | 16 | 7 | 5 | 4 | 18:15 | 3 | 26 | |
| 4 | 16 | 6 | 7 | 3 | 17:12 | 5 | 25 | |
| 5 | 16 | 6 | 3 | 7 | 14:19 | -5 | 21 | |
| 6 | 16 | 5 | 5 | 6 | 20:23 | -3 | 20 | |
| 7 | 16 | 4 | 7 | 5 | 18:15 | 3 | 19 | |
| 8 | 16 | 4 | 3 | 9 | 20:29 | -9 | 15 | |
| 9 | 16 | 4 | 3 | 9 | 21:21 | 0 | 15 | |
| 10 | 16 | 2 | 6 | 8 | 9:20 | -11 | 12 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation